chili dog
Danh từ: Xúc xích sốt ớt (chili dog) là một loại hotdog được phủ lên trên với món chili con carne (sốt thịt băm và ớt). Món ăn này thường được phục vụ trong một chiếc bánh mì dài, kết hợp giữa vị mặn của xúc xích, vị cay nồng của sốt thịt ớt, và đôi khi có thêm phô mai hoặc hành tây.
- (Tôi đã gọi một cái xúc xích sốt ớt tại trận bóng chày, và nó rất ngon.)
- (Xúc xích sốt ớt ở quán ăn đó nổi tiếng vì nước sốt thịt cay của nó.)
"Loaded chili dog": xúc xích sốt ớt được thêm nhiều topping như phô mai, hành tây chiên, hoặc jalapeño.
- She loves a loaded chili dog with extra cheese and onions. (Cô ấy thích một cái xúc xích sốt ớt đầy đủ topping với thêm phô mai và hành tây.)
"Chili dog platter": đĩa xúc xích sốt ớt kèm khoai tây chiên hoặc salad.
- The restaurant offers a chili dog platter for two people. (Nhà hàng có đĩa xúc xích sốt ớt dành cho hai người.)
Chili cheese dog: xúc xích sốt ớt kèm phô mai tan chảy.
- A chili cheese dog is a popular variation. (Xúc xích sốt ớt phô mai là một biến thể phổ biến.)
Chili dog bun: bánh mì dùng để kẹp xúc xích sốt ớt.
- The chili dog bun was soft and fresh. (Bánh mì xúc xích sốt ớt mềm và tươi.)
- Hotdog with chili: hotdog kèm sốt ớt (cách gọi mô tả trực tiếp).
- Coney dog: xúc xích kiểu Coney (một biến thể tương tự, thường có sốt thịt và mù tạt).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "chili dog", nhưng có thể dùng: - Top with chili: phủ lên trên với sốt ớt. - They top the hotdog with chili to make a chili dog. (Họ phủ sốt ớt lên hotdog để làm xúc xích sốt ớt.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "chili dog", nhưng có thể tham khảo: - "As American as a chili dog": mang tính biểu tượng Mỹ (thành ngữ không chính thức, so sánh với món ăn đường phố nổi tiếng của Mỹ). - Eating a chili dog at a summer fair is as American as apple pie. (Ăn xúc xích sốt ớt tại hội chợ mùa hè là một nét văn hóa Mỹ điển hình.)